Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
scathingly
trạng từ
(adverb)
nguồn
Nghĩa chính
1
Một cách gay gắt
trạng từ
In a scathing manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
scathingly
Dạng gốc
(base form)
more scathingly
So sánh hơn
(comparative)
most scathingly
So sánh nhất
(superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
acaloradamente
Một cách nóng nảy, một cách kịch liệt, một cách gay gắt
Họ từ
(word family)
cùng gốc
scathingly
scathing
Gay gắt, châm biếm, cay độc
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
scathing
+
-ly
Ví dụ
she
criticized
him
scathingly
AI
1
Một cách gay gắt
1
Một cách gay gắt
1
Một cách gay gắt