Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
scathead
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với shithead
danh từ
Synonym of shithead.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
scathead
Dạng gốc
(base form)
scathead
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
“
That
scathead’s
going
to
get
us
killed
,”
Bull
growled
in
nearly
a
whisper
.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
shithead
Nguồn gốc
(etymology)
scat
+
-head
AI
1
Đồng nghĩa với shithead
1
Đồng nghĩa với shithead
1
Đồng nghĩa với shithead