Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Ra đi thật nhanh; trốn thoát, chạy trốnđộng từnội động từ (intransitive)To depart quickly; to escape, to flee, to run away.
- Chủ yếu trong việc làm Scarper: hành động rời đi nhanh chóng hoặc bỏ chạy; một cuộc trốn chạy, một chuyến baydanh từChiefly in do a scarper: an act of departing quickly or running away; an escape, a flight.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- scarperNguyên thể (infinitive)
- scarpersNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- scarperedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- scarperingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| scarper the lettyđộng từ | động từ | Rời khỏi nơi thuê một cách nhanh chóng mà không phải trả tiền |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Chủ yếu trong Scarper the letty: khởi hành nhanh chóng hoặc chạy trốn khỏi (một nơi)
- ngoại động từ (transitive)Chủ yếu trong Scarper the letty: khởi hành nhanh chóng hoặc chạy trốn khỏi (một nơi); chạy trốnChiefly in scarper the letty: to depart quickly or run away from (a place); to flee.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- " !" . , , " Slow-Coach, two's — , —!" , "" , […]
- : , . / : .
- , .