Dịch

scampsman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đi xa lộdanh từhighwayman

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. scampsmanDạng gốc (base form)
  2. scampsmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , cherry-black ;
  • , , / .

AI