Dịch

scammer

B2danh từ (noun)
UK/ˈskæmə/US/ˈskæmɚ/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Thằng lừa đảodanh từA person who commits fraud by making dishonest scams and business deals: swindler, cheat, grifter.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. scammerDạng gốc (base form)
  2. scammersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

419 scammerdanh từNgười thực hiện một vụ lừa đảo ở Nigeria

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Netsafe, , , won’t .Theo Netsafe, những kẻ lừa đảo gửi một loạt email với hy vọng thu hút được một số người cả tin, nhưng việc chỉ xóa email vi phạm sẽ không cản trở được trò lừa đảo.
  • . , .Chúng tôi giúp đỡ miễn phí. Nếu ai đó muốn tiền từ bạn, họ là kẻ lừa đảo.
  • .Cô ấy trông giống như một kẻ lừa đảo.

AI