Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pufero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/puˈfeɾo/
Nghĩa chính
1
Kẻ lừa đảo
danh từ
scammer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pufero
Dạng gốc
(base form)
pufero
s
Số nhiều
(plural)
pufer
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
pufer
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
estafador
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
骗子
piàn zi
Kẻ lừa đảo, kẻ bịp bợm
Tiếng Anh
scammer
Thằng lừa đảo
AI
1
Kẻ lừa đảo
1
Kẻ lừa đảo
1
Kẻ lừa đảo