Dịch

pufero

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/puˈfeɾo/

Nghĩa chính

  1. Kẻ lừa đảodanh từscammer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. puferoDạng gốc (base form)
  2. puferosSố nhiều (plural)
  3. puferasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. puferaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI