Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
scaliness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính chất nhiều vảy
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being scaly, the state of having scales.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
leprosity
Nguồn gốc
(etymology)
scaly
+
-ness
Họ từ
(word family)
cùng gốc
scaliness
scal
y
Có vảy, đầy vảy
tính từ, danh từ
scal
e
Thang đo, thang bậc
danh từ, động từ
AI
1
Tính chất nhiều vảy
1
Tính chất nhiều vảy
1
Tính chất nhiều vảy