Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
scalarly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo kiểu vô hướng
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a scalar fashion.
Nguồn gốc
(etymology)
scalar
+
-ly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
escalarmente
Vô cùng
AI
1
Theo kiểu vô hướng
1
Theo kiểu vô hướng
1
Theo kiểu vô hướng