Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
escalarmente
trạng từ
(adverb)
/eskaˌlaɾˈmente/
Nghĩa chính
1
Vô cùng
trạng từ
scalarly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
非常
fēi cháng
Rất, vô cùng, hết sức
极
jí
Cực kỳ, vô cùng
大大
dà dà
Vô cùng, hết sức, to lớn
Tiếng Anh
scalarly
Theo kiểu vô hướng
AI
1
Vô cùng
1
Vô cùng
1
Vô cùng