Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Yêudanh từkhông đếm được (uncountable)love
- Yêu, ngưỡng mộđộng từto love, adore
- Đáng tiếctính từpitiful, regrettable
- Than ôi, thật đáng tiếc!thán từalas, what a pity!
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sayangDạng gốc (base form)
- more sayangSo sánh hơn (comparative)
- most sayangSo sánh nhất (superlative)
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 3
Em yêu
- không đếm được (uncountable)sweetheart, darling
Ví dụ
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Mã Laisayang
- mượn từ tiếng Tagalogsayang
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha