Dịch

sayang

danh từ (noun)động từ (verb)tính từ (adjective)thán từ (interjection)
/ˈsaɪ.jaŋ/

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Yêudanh từkhông đếm được (uncountable)love
  2. Yêu, ngưỡng mộđộng từto love, adore
  3. Đáng tiếctính từpitiful, regrettable
  4. Than ôi, thật đáng tiếc!thán từalas, what a pity!

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sayangDạng gốc (base form)
  2. more sayangSo sánh hơn (comparative)
  3. most sayangSo sánh nhất (superlative)

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 3
Em yêu
  1. không đếm được (uncountable)sweetheart, darling

Ví dụ

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Mã Laisayang
  2. mượn từ tiếng Tagalogsayang

AI