Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thằng ngốcdanh từđếm được (countable)A fool, an idiot.
- Ngu ngốctính từfoolish, stupid
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sawneyDạng gốc (base form)
- sawneysSố nhiều (plural)
- more sawneySo sánh hơn (comparative)
- most sawneySo sánh nhất (superlative)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Thịt xông khói
- không đếm được (uncountable)Bacon.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , , , , , , , , " , , !" ( ).
- , , , , , ‘ , .’