Dịch

sawney

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thằng ngốcdanh từđếm được (countable)A fool, an idiot.
  2. Ngu ngốctính từfoolish, stupid

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sawneyDạng gốc (base form)
  2. sawneysSố nhiều (plural)
  3. more sawneySo sánh hơn (comparative)
  4. most sawneySo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Thịt xông khói
  1. không đếm được (uncountable)Bacon.

Ví dụ

  • , , , , , , , , , " , , !" ( ).
  • , , , , , ‘ , .’

AI