Dịch

saveloy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xúc xích khôdanh từA seasoned and smoked pork sausage, normally purchased ready-cooked.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. saveloyDạng gốc (base form)
  2. saveloysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

saveloy dipdanh từChiếc bánh sandwich xúc xích hun khói nhúng trong nước thịt và chứa đầy nhân, bánh pudding đậu Hà Lan và mù tạt
oi oi saveloythán từLời chào
cocktail saveloydanh từPhiên bản nhỏ hơn của saveloy, được làm từ thịt lợn xay mịn, hương vị tự nhiên và vỏ màu đỏ
battered savdanh từMón saveloy được phủ bột và chiên giòn
fair suck of the savthán từĐồng nghĩa với fair suck of the sauce bottle
cocktail savdanh từĐồng nghĩa với cocktail saveloy

Họ từ (word family)

cùng gốc saveloy

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápcervelas“type of thick, short sausage”
  2. từ tiếng Pháp cổcervelat
  3. từ tiếng Ýcervellata

Ví dụ

  • , penny-loaf, cook's ; [...]

AI