battered sav
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Món saveloy được phủ bột và chiên giòndanh từA saveloy that has been coated in batter and deep fried.
- Động tác thể dục nam trong đó vận động viên thể dục nhảy lên không trung, hạ cánh ở tư thế chống đẩy trong đó háng của anh ta chạm sàn hoặc nói rộng hơn là bất kỳ động tác nào dẫn đến việc nghiền nát háng namdanh từA men's gymnastic move where the gymnast leaps into the air, landing in a push-up position in which his groin touches the floor, or, by extension, any maneuver that results in crushing the male groin.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- battered savDạng gốc (base form)
- battered savsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- , , … .
- Oddy's , .