Dịch

cocktail sav

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với cocktail saveloydanh từSynonym of cocktail saveloy (clipping)

Cụm từ (phrase)

cocktail saveloydanh từPhiên bản nhỏ hơn của saveloy, được làm từ thịt lợn xay mịn, hương vị tự nhiên và vỏ màu đỏ

AI