saucisson
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cái xúc xíchdanh từA saucisse.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- saucissonDạng gốc (base form)
- saucissonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| saucisson secdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với saucisson |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápsaucisson
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha