Dịch

saucisson

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cái xúc xíchdanh từA saucisse.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. saucissonDạng gốc (base form)
  2. saucissonsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

saucisson secdanh từĐồng nghĩa với saucisson

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápsaucisson

Ngôn ngữ khác

AI