saucisson sec
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với saucissondanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of saucisson.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- saucisson secDạng gốc (base form)
- saucissons secs (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.