Dịch

sauceboat

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với gravy boatdanh từSynonym of gravy boat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sauceboatDạng gốc (base form)
  2. sauceboatsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • 286 19 ( , ) .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI