Dịch

gravy boat

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bình đựng nước sốtdanh từA dish with a handle and spout, used to serve gravy or other sauces.
  2. Nguồn tiền hoặc lợi ích dễ dàng có đượcdanh từA source of easily obtained money or benefits.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gravy boatDạng gốc (base form)
  2. gravy boatsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • " ”— ; , .
  • .
  • .

AI