Nghĩa chính
- Bình đựng nước sốtdanh từA dish with a handle and spout, used to serve gravy or other sauces.
- Nguồn tiền hoặc lợi ích dễ dàng có đượcdanh từA source of easily obtained money or benefits.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gravy boatDạng gốc (base form)
- gravy boatsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- " ”— ; , .
- .
- .