Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
satisfiedly
trạng từ
(adverb)
US
/ˈ
s
æ
t
ɪ
s
f
aɪ
d
l
i
/
Nghĩa chính
1
Với sự hài lòng; một cách hài lòng
trạng từ
With satisfaction; contentedly
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
satisfiedly
Dạng gốc
(base form)
more satisfiedly
So sánh hơn
(comparative)
most satisfiedly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
satisfied
+
-ly
AI
1
Với sự hài lòng
1
Với sự hài lòng
1
Với sự hài lòng