Dịch

satisfactoriness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự thỏa mãn, sự vừa ý; sự đầy đủ, sự tốt đẹpdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being satisfactory.

Nguồn gốc (etymology)

AI