Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
satisfactoriness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự thỏa mãn, sự vừa ý; sự đầy đủ, sự tốt đẹp
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of being satisfactory.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
satisfactoriness
satisfactor
y
Vừa ý
tính từ, danh từ
un
satisfactoriness
Tính không tho m n, tính không vừa ý; tính không đầy đủ; tính không tốt đẹp
danh từ
satisf
y
Làm hài lòng
động từ
satisfactori
ly
Một cách hài lòng
trạng từ
Xem thêm 1 từ
Nguồn gốc
(etymology)
satisfactory
+
-ness
AI
1
Sự thỏa mãn
1
Sự thỏa mãn
1
Sự thỏa mãn