sassily
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách hỗn xượctrạng từIn a sassy manner
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sassilyDạng gốc (base form)
- more sassilySo sánh hơn (comparative)
- most sassilySo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha