Nghĩa chính
- Tên nam từ tiếng Nga hoặc tiếng Ukrainadanh từ riêngA male given name from Russian or Ukrainian.
- Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Nga hoặc tiếng Ukrainadanh từ riêngA female given name from Russian or Ukrainian.
- Dạng viết tắt của tên nữ Natashadanh từ riêngA diminutive of the female given name Natasha.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SashaDạng gốc (base form)
- SashasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Tên tôi là Sasha.
- . , , , , , , 9, “”, 7.
- , !