Dịch

Sasha

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên nam từ tiếng Nga hoặc tiếng Ukrainadanh từ riêngA male given name from Russian or Ukrainian.
  2. Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Nga hoặc tiếng Ukrainadanh từ riêngA female given name from Russian or Ukrainian.
  3. Dạng viết tắt của tên nữ Natashadanh từ riêngA diminutive of the female given name Natasha.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SashaDạng gốc (base form)
  2. SashasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Tên tôi là Sasha.
  • . , , , , , , 9, “”, 7.
  • , !

AI