Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sashayer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người sashays
danh từ
One who sashays.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sashayer
Dạng gốc
(base form)
sashayer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
sashay
+
-er
AI
1
Người sashays
1
Người sashays
1
Người sashays