Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sash window
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
æ
ʃ
ˈ
w
ɪ
n
d
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Cửa sổ bao gồm hai tấm trượt (khung cửa)
danh từ
A window consisting of two sliding panels (sashes).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sash window
Dạng gốc
(base form)
sash window
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
sash
+
window
AI
1
Cửa sổ bao gồm hai tấm trượt (khung cửa)
1
Cửa sổ bao gồm hai tấm trượt (khung cửa)
1
Cửa sổ bao gồm hai tấm trượt (khung cửa)