Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sarpagandha
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cây rắn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
serpentwood
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
硬
yìng
Cứng, rắn, đặc
实
shí
Đặc, rắn, chắc
Tiếng Tây Ban Nha
sólido
Thể rắn, đặc, rắn
serpiente
Rắn
culebra
Rắn, rắn (loài bò sát không chân thuộc phân loài Serpentes)
AI
1
Cây rắn
1
Cây rắn
1
Cây rắn