Dịch

sarcoplasm

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất thịt; chất cơdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The interfibrillar cytoplasm of striated muscle

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sarcoplasmDạng gốc (base form)
  2. sarcoplasmsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sarcoplasmic reticulumdanh từTương đương với mạng lưới nội chất trong tế bào cơ vân

Họ từ (word family)

cùng gốc sarcoplasm

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI