Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sarcoplasma
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/saɾkoˈplasma/
Nghĩa chính
1
Cơ tương
danh từ
sarcoplasm
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sarcoplasma
Dạng gốc
(base form)
sarcoplasma
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sarcoplasm
Chất thịt; chất cơ
AI
1
Cơ tương
1
Cơ tương
1
Cơ tương