Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
-plasm
hậu tố
US
/
p
l
æ
z
.
ə
m
/
Nghĩa chính
1
Nội dung của một ô
hậu tố
The contents of a cell.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
mictoplasm
plasmon
plasmid
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
πλάσμα
plásma
“something molded”
Cùng gốc
(doublet)
plasma
AI
1
Nội dung của một ô
1
Nội dung của một ô
1
Nội dung của một ô