Dịch

sando

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại bánh sandwich kiểu Nhật với bánh mì trắng không vỏ và đôi khi có nhân ngọtdanh từA Japanese-style sandwich with crustless white bread and sometimes a sweet filling.
  2. Áo lót không tay; áo ba lỗ; kẻ đánh vợ; áo đơn; áo vestdanh từsleeveless undershirt; tank top; wifebeater; singlet; vest
  3. Sandwich.chưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sandoDạng gốc (base form)
  2. sandosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sando bagdanh từMột chiếc túi mua sắm có hai quai để có hình dáng giống như một chiếc áo lót không tay sando (thường là túi nhựa, túi vải, v.v.)

Ví dụ

  • , you’ll .
  • … .

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

Rút gọn từ sandwich

danh từ
  1. mượn từ tiếng Nhậtサンドsando
  2. từ tiếng Anhsandwich

AI