Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sandownid
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các loài rùa đã tuyệt chủng thuộc họ †Sandownidae
danh từ
Any extinct turtle of the family †Sandownidae
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sandownid
Dạng gốc
(base form)
sandownid
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các loài rùa đã tuyệt chủng thuộc họ †Sandownidae
1
Các loài rùa đã tuyệt chủng thuộc họ †Sandownidae
1
Các loài rùa đã tuyệt chủng thuộc họ †Sandownidae