Dịch

sandostatin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất tương tự somatostatin được sử dụng để kiểm soát các triệu chứng của một số bệnh ung thưdanh từkhông đếm được (uncountable)A somatostatin analog used to control symptoms of some cancers

AI