Nghĩa chính
- Viện điều dưỡng, nhà điều dưỡngdanh từAn institution that treats chronic diseases, and provides supervised recuperation and convalescence.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- sanatoriumDạng gốc (base form)
- sanatoria (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- sanatoriumsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- .Các bệnh nhân lao được gửi đến một bệnh viện đặc biệt gọi là viện điều dưỡng.
- .Hermann Brehmer đã thành lập viện điều dưỡng đầu tiên của Đức.
- .Tom bị ốm và đã dành thời gian ở viện điều dưỡng.
Nguồn gốc (etymology)
sanatus-torium
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- sanđồng nghĩaTừ đầy đủ, trang trọng hơn; san là dạng ngắn và ít dùng.