sanatorio
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/sanaˈtoɾjo/
Nghĩa chính
- Viện điều dưỡngdanh từsanatorium
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sanatorioDạng gốc (base form)
- sanatoriosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- sanTiếng Anhtương đương