Dịch

salvager

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người tham gia vào công việc cứu hộdanh từA person who engages in salvage work.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. salvagerDạng gốc (base form)
  2. salvagersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , […]

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI