salvager
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người tham gia vào công việc cứu hộdanh từA person who engages in salvage work.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- salvagerDạng gốc (base form)
- salvagersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , […]
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc salvagerTừ liên quan (related word)