Dịch

salubrity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính chất tốt lành (khí hậu, không khí)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being salubrious or invigorating.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. salubrityDạng gốc (base form)
  2. salubritiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

salubrious-ity

  1. từ tiếng Anh trung đạisalubrite
  2. từ tiếng Pháp cổsalubrité
  3. từ tiếng Latinhsalūbritātem

AI