salubrity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính chất tốt lành (khí hậu, không khí)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being salubrious or invigorating.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- salubrityDạng gốc (base form)
- salubritiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisalubrite
- từ tiếng Pháp cổsalubrité
- từ tiếng Latinhsalūbritātem