Dịch

insalubrity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính độc, tính có hại cho sức khỏe (khí hậu, nơi)danh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being insalubrious; unhealthiness, unwholesomeness

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. insalubrityDạng gốc (base form)
  2. insalubritiesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • []uch […] ; ; , , .

AI