insalubrity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính độc, tính có hại cho sức khỏe (khí hậu, nơi)danh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being insalubrious; unhealthiness, unwholesomeness
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- insalubrityDạng gốc (base form)
- insalubritiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- []uch […] ; ; , , .