Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
insalubriousness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính không lành mạnh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being insalubrious.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
insalubriousness
insalubrious
Độc, có hại cho sức khỏe (khí hậu, nơi)
tính từ
salubriousness
Sự lành; sự tốt; tình trạng đem lại sức khỏe (của khí hậu, không khí)
danh từ
salubrious
Lành, tốt (khí hậu, không khí)
tính từ
insalubri
ty
Tính độc, tính có hại cho sức khỏe (khí hậu, nơi)
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
insalubrious
+
-ness
AI
1
Tính không lành mạnh
1
Tính không lành mạnh
1
Tính không lành mạnh