Dịch

insalubridad

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/insalubɾiˈdad/

Nghĩa chính

  1. Sự không trong sạchdanh từinsalubrity

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. insalubridadDạng gốc (base form)
  2. insalubridadesSố nhiều (plural)

AI