Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
insalubridad
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/insalubɾiˈdad/
Nghĩa chính
1
Sự không trong sạch
danh từ
insalubrity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
insalubridad
Dạng gốc
(base form)
insalubridad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
insalubrity
Tính độc, tính có hại cho sức khỏe (khí hậu, nơi)
AI
1
Sự không trong sạch
1
Sự không trong sạch
1
Sự không trong sạch