Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Liên quan đến việc nhảy; di chuyển bằng những bước nhảy vọt; muốitính từkhông so sánh (not comparable)Relating to leaping; moving by leaps; saltatory.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Liên quan đến ngành côn trùng trước đây Saltatoria
- không so sánh (not comparable)Liên quan đến ngành côn trùng trước đây Saltatoria; chỉnh hìnhOf or relating to the fomer division of insects Saltatoria; orthopterous.