Dịch

salol

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phenyl salicylat; a, không mùi, không vị, bột tinh thể màu trắng, gần như không hòa tan trong nước, nhưng hòa tan trong cloroform, ether, dầu và nồng độ rượu nhất định, được phân hủy trong ruột thành axit salicylic và phenol, và được sử dụng cho một số mục đích y họcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Phenyl salicylate; a, odorless, tasteless, white crystalline powder, nearly insoluble in water, but soluble in chloroform, ether, oils, and certain concentrations of alcohol, which is split up in the intestines into salicylic acid and phenol, and which is used for certain medicinal purposes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. salolDạng gốc (base form)
  2. salolsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

salol-camphordanh từChất lỏng nhờn màu vàng thu được bằng cách đun nóng hỗn hợp 60-75% salol (phenyl salicylate) với 25-40% long não, và có chức năng gây tê, sát trùng và giảm đau cục bộ

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI