salol-camphor
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chất lỏng nhờn màu vàng thu được bằng cách đun nóng hỗn hợp 60-75% salol (phenyl salicylate) với 25-40% long não, và có chức năng gây tê, sát trùng và giảm đau cục bộdanh từkhông đếm được (uncountable)A yellowish oily liquid obtained by heating a mixture of 60-75% of salol (phenyl salicylate) with 25-40% of camphor, and which functions as a local anesthetic, antiseptic, and analgesic.