Dịch

salivation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự làm chảy nhiều bọt, sự làm chảy nước dãi; sự chảy nhiều bọt, sự chảy nước dãidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of producing saliva.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. salivationDạng gốc (base form)
  2. salivationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhsalīvātiō

Ngôn ngữ khác

AI