Nghĩa chính
- Sự làm chảy nhiều bọt, sự làm chảy nước dãi; sự chảy nhiều bọt, sự chảy nước dãidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of producing saliva.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- salivationDạng gốc (base form)
- salivationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhsalīvātiō
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự làm chảy nhiều bọt