Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
salival
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc nước bọt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to the saliva; salivary.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
salival
salival
ess
Thiếu nước bọt
tính từ
salival
ike
Giống hoặc đặc trưng của nước bọt
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
saliva
+
-al
AI
1
Thuộc nước bọt
1
Thuộc nước bọt
1
Thuộc nước bọt