Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
salification
danh từ
(noun)
/
s
æ
l
ə
f
ə
ˈ
k
eɪ
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Sự hóa thành muối
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The act or process of salifying.
Nguồn gốc
(etymology)
salify
+
-ification
AI
1
Sự hóa thành muối
1
Sự hóa thành muối
1
Sự hóa thành muối