Dịch

salify

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Phản ứng để tạo thành muốiđộng từTo react so as to form a salt
  2. Kết hợp hoặc ngâm tẩm với muốiđộng từngoại động từ (transitive)To combine or impregnate with a salt.
  3. Tạo thành muối với; chuyển thành muốiđộng từngoại động từ (transitive)To form a salt with; to convert into a salt.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápsalifier
  2. từ tiếng Latinhsal“salt”

Ví dụ

AI