Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
salifiable
tính từ
(adjective)
/
s
æ
l
ə
ˈ
f
aɪ
ə
b
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Có khả năng được salification
tính từ
Capable of being salified.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
salifiable
Dạng gốc
(base form)
more salifiable
So sánh hơn
(comparative)
most salifiable
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
salify
+
-able
AI
1
Có khả năng được salification
1
Có khả năng được salification
1
Có khả năng được salification