Dịch

sales figure

US/ˈseɪlz ˈfɪɡjɚ/

Nghĩa chính

  1. Doanh số

Cụm từ (phrase)

sales figuresSố liệu bán hàng

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .Công ty đã báo cáo doanh số ấn tượng trong quý này.

AI