Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
sales figure
US
/ˈ
s
eɪ
l
z
ˈ
f
ɪ
ɡ
j
ɚ/
Nghĩa chính
1
Doanh số
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
sales figures
Số liệu bán hàng
Xuất hiện ở từ khác
figure
kết hợp
doanh số
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
venta
Doanh số, doanh thu
Ví dụ
The
company
reported
impressive
sales
figures
for
the
quarter
.
Công ty đã báo cáo doanh số ấn tượng trong quý này.
AI
1
Doanh số
1
Doanh số
1
Doanh số