Dịch

salaried

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Hưởng lương cố địnhtính từkhông so sánh (not comparable)Paid a salary, as opposed to being an hourly worker or a volunteer. Generally indicating a professional or manager.
  2. Trả lương theo thángtính từkhông so sánh (not comparable)Paid monthly as opposed to weekly.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , ; .Có thể nó không hấp dẫn một số người, nhưng tôi thích làm nhân viên hưởng lương hơn; tôi không phải lo lắng quá nhiều về việc kiếm sống.
  • - .Tôi là người của công ty - một nhân viên văn phòng hưởng lương bình thường.
  • .Ý tưởng đề xuất đào tạo trực tuyến cho nhân viên hưởng lương đang chín muồi trong các doanh nghiệp.

AI