salaried
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Hưởng lương cố địnhtính từkhông so sánh (not comparable)Paid a salary, as opposed to being an hourly worker or a volunteer. Generally indicating a professional or manager.
- Trả lương theo thángtính từkhông so sánh (not comparable)Paid monthly as opposed to weekly.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , ; .Có thể nó không hấp dẫn một số người, nhưng tôi thích làm nhân viên hưởng lương hơn; tôi không phải lo lắng quá nhiều về việc kiếm sống.
- - .Tôi là người của công ty - một nhân viên văn phòng hưởng lương bình thường.
- .Ý tưởng đề xuất đào tạo trực tuyến cho nhân viên hưởng lương đang chín muồi trong các doanh nghiệp.
Họ từ (word family)
cùng gốc salariedXuất hiện ở từ khác
- paidđồng nghĩađược trả lương định kỳ