Dịch

salaciousness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính tục tĩu, tính dâm ôdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or characteristic of being salacious.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. salaciousnessDạng gốc (base form)
  2. salaciousnessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , , ; , , .
  • , , shouldn’t .

AI