salaciousness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính tục tĩu, tính dâm ôdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or characteristic of being salacious.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- salaciousnessDạng gốc (base form)
- salaciousnessesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc salaciousnessVí dụ
- , , ; , , .
- , , shouldn’t .