salacity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái hoặc chất lượng của sự dâm đãng; sự tục tĩudanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being salacious; lewdness, obscenity, bawdiness.
- Hành động tục tĩu, (dâm dục, tục tĩu hoặc tục tĩu); một hình ảnh hay một đoạn văn khêu gợidanh từđếm được (countable)An act that is salacious, (lewd, obscene or bawdy); a salacious image or piece of writing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- salacityDạng gốc (base form)
- salacitiesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc salacityVí dụ
- , .
- , , , , […]
- […] , , .